TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malentendu

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.lɑ̃.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

malentendu nghĩa là sự hiểu lầm.

Nghĩa của malentendu

Danh từ · giống đực

  1. Sự hiểu lầm.
    • Dissiper un malentendulàm tan sự hiểu lầm

Dạng từ của malentendu

Đi với mạo từ: un malentendu · le malentendu

Số nhiềumalentendus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malentendu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misunderstanding

Câu hỏi thường gặp

malentendu nghĩa là gì?

malentendu (danh từ) nghĩa là sự hiểu lầm.

malentendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malentendu (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɑ̃.tɑ̃.dy/.

malentendu là giống đực hay giống cái?

malentendu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.