malentendu
/ma.lɑ̃.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
malentendu nghĩa là sự hiểu lầm.
Nghĩa của malentendu
Danh từ · giống đực
- Sự hiểu lầm.
- Dissiper un malentendulàm tan sự hiểu lầm
Dạng từ của malentendu
Đi với mạo từ: un malentendu · le malentendu
| Số nhiều | malentendus |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malentendu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misunderstanding
Câu hỏi thường gặp
malentendu nghĩa là gì?
malentendu (danh từ) nghĩa là sự hiểu lầm.
malentendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malentendu (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɑ̃.tɑ̃.dy/.
malentendu là giống đực hay giống cái?
malentendu là danh từ giống đực (dùng với un, le).