TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malentendant

danh từ cả hai giống
/ma.lɑ̃.tɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

malentendant nghĩa là người nghễnh ngãng.

Nghĩa của malentendant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nghễnh ngãng.

Dạng từ của malentendant

Số nhiềumalentendants
Giống cáimalentendante
Giống cái số nhiềumalentendantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hard of hearing, hearing-impaired
  • Danh từ hearing-impaired person, person who is hard of hearing

Câu hỏi thường gặp

malentendant nghĩa là gì?

malentendant (danh từ) nghĩa là người nghễnh ngãng.

malentendant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malentendant (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɑ̃.tɑ̃.dɑ̃/.

malentendant là giống đực hay giống cái?

malentendant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.