bien joué
bien joué nghĩa là làm tốt lắm.
Nghĩa của bien joué
Thán từ
- Làm tốt lắm. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Bien joué !Làm tốt lắm!
Câu ví dụ với bien joué
- Bien joué, Tom. Giỏi lắm, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5427736
- Bien joué ! Làm tốt lắm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943995
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ well done! way to go! good job! good show!
Câu hỏi thường gặp
bien joué nghĩa là gì?
bien joué (thán từ) nghĩa là làm tốt lắm.
bien joué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bien joué (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃ ʒwe/.