TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bien-fondé

danh từ giống đực (m)
/bjɛ̃.fɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

bien-fondé nghĩa là tính chất đúng luật.

Nghĩa của bien-fondé

Danh từ · giống đực

  1. Luật học; pháp lý Tính chất đúng luật.
  2. Tính chất có căn cứ.
    • Le bien-fondé d'une opiniontính chất có căn cứ của một ý kiến

Dạng từ của bien-fondé

Đi với mạo từ: un bien-fondé · le bien-fondé

Số nhiềubien-fondés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soundness, correctness; compliance, conformity

Câu hỏi thường gặp

bien-fondé nghĩa là gì?

bien-fondé (danh từ) nghĩa là tính chất đúng luật.

bien-fondé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bien-fondé (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.fɔ̃.de/.

bien-fondé là giống đực hay giống cái?

bien-fondé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.