TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bien-fonds

danh từ giống đực (m)
/bjɛ̃.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bien-fonds nghĩa là bất động sản.

Nghĩa của bien-fonds

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều biens-fonds Bất động sản.

Dạng từ của bien-fonds

Đi với mạo từ: un bien-fonds · le bien-fonds

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ real estate

Câu hỏi thường gặp

bien-fonds nghĩa là gì?

bien-fonds (danh từ) nghĩa là bất động sản.

bien-fonds phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bien-fonds (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.fɔ̃/.

bien-fonds là giống đực hay giống cái?

bien-fonds là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.