TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bien-dire

danh từ giống đực (m)
/bjɛ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

bien-dire nghĩa là tài nói.

Nghĩa của bien-dire

Danh từ · giống đực

  1. Tài nói.

Dạng từ của bien-dire

Đi với mạo từ: un bien-dire · le bien-dire

Số nhiềubien-dires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elegant language

Câu hỏi thường gặp

bien-dire nghĩa là gì?

bien-dire (danh từ) nghĩa là tài nói.

bien-dire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bien-dire (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.diʁ/.

bien-dire là giống đực hay giống cái?

bien-dire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.