bien-dire
danh từ giống đực (m)
/bjɛ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt
bien-dire nghĩa là tài nói.
Nghĩa của bien-dire
Danh từ · giống đực
- Tài nói.
Dạng từ của bien-dire
Đi với mạo từ: un bien-dire · le bien-dire
| Số nhiều | bien-dires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elegant language
Câu hỏi thường gặp
bien-dire nghĩa là gì?
bien-dire (danh từ) nghĩa là tài nói.
bien-dire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bien-dire (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.diʁ/.
bien-dire là giống đực hay giống cái?
bien-dire là danh từ giống đực (dùng với un, le).