TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bien-aimé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bjɛ̃.e.me/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /bjɛ̃.n‿ɛ.me/

bien-aimé nghĩa là yêu quý, cưng, người yêu.

Nghĩa của bien-aimé

Tính từ

  1. Yêu quý, cưng.
    • Un fils bien-aiméđứa con cưng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người yêu.
    • le Bien-AiméChúa Giêxu

Dạng từ của bien-aimé

Số nhiềubien-aimés
Giống cáibien-aimée
Giống cái số nhiềubien-aimées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bien-aimé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beloved, well-loved
  • Danh từ beloved

Câu hỏi thường gặp

bien-aimé nghĩa là gì?

bien-aimé (tính từ, danh từ) nghĩa là yêu quý, cưng, người yêu.

bien-aimé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bien-aimé (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.e.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.