TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bas-côté

danh từ giống đực (m)
/ba.ko.te/ giọng máy của trình duyệt

bas-côté nghĩa là vệ đường, gian bên.

Nghĩa của bas-côté

Danh từ · giống đực

  1. Vệ đường (cho người đi bộ).
  2. Kiến trúc Gian bên (cửa nhà thờ).

Dạng từ của bas-côté

Đi với mạo từ: un bas-côté · le bas-côté

Số nhiềubas-côtés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aisle (in a church); verge, shoulder (along a road), roadside

Câu hỏi thường gặp

bas-côté nghĩa là gì?

bas-côté (danh từ) nghĩa là vệ đường, gian bên.

bas-côté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bas-côté (giọng Pháp chuẩn): /ba.ko.te/.

bas-côté là giống đực hay giống cái?

bas-côté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.