TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bas-bleu

danh từ giống đực (m)
/ba.blø/ giọng máy của trình duyệt

bas-bleu nghĩa là nữ văn sĩ rởm.

Nghĩa của bas-bleu

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Nữ văn sĩ rởm.

Dạng từ của bas-bleu

Đi với mạo từ: un bas-bleu · le bas-bleu

Số nhiềubas-bleus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bluestocking

Câu hỏi thường gặp

bas-bleu nghĩa là gì?

bas-bleu (danh từ) nghĩa là nữ văn sĩ rởm.

bas-bleu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bas-bleu (giọng Pháp chuẩn): /ba.blø/.

bas-bleu là giống đực hay giống cái?

bas-bleu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.