TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sommet

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.mɛ/ giọng máy của trình duyệt

sommet nghĩa là đỉnh, chỏm, tột đỉnh.

Nghĩa của sommet

Danh từ · giống đực

  1. Đỉnh, chỏm, ngọn.
    • Sommet d'une montagneđỉnh núi
    • Sommet d'un angle(toán học) đỉnh của một góc
  2. Nghĩa bóng Tột đỉnh.
    • Parvenir au sommet de la gloiređến tột đỉnh của vinh quang
  3. Chính trị Thượng đỉnh.
    • Conférence au sommetcuộc hội nghị thượng đỉnh

Dạng từ của sommet

Đi với mạo từ: un sommet · le sommet

Số nhiềusommets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sommet

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summit, peak; summit (a conference of leaders); vertex (point on a curve with a local minimum or maximum of curvature); vertex, node

Câu hỏi thường gặp

sommet nghĩa là gì?

sommet (danh từ) nghĩa là đỉnh, chỏm, tột đỉnh.

sommet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sommet (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.mɛ/.

sommet là giống đực hay giống cái?

sommet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.