TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sommier

danh từ giống đực (m)
/sɔ.mje/ giọng máy của trình duyệt

sommier nghĩa là giát lò xo, sổ hồ sơ, sổ ghi.

Nghĩa của sommier

Danh từ · giống đực

  1. Giát lò xo (ở giường).
  2. Sổ hồ sơ; sổ ghi.
    • Sommier des amendessổ ghi tiền phạt
  3. Xà treo chuông.
  4. Kiến trúc Đá chân vòm.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Ngựa thồ.

Dạng từ của sommier

Đi với mạo từ: un sommier · le sommier

Số nhiềuSommiers
Giống cáiSommière
Giống cái số nhiềusommières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Somme (department of France)
  • Danh từ beast of burden; box spring (box-shaped frame into which is a set of spiral springs, upon which rests a bed mattress); springer; windchest (part of an organ)
  • Danh từ resident or native of the French department of Somme

Câu hỏi thường gặp

sommier nghĩa là gì?

sommier (danh từ) nghĩa là giát lò xo, sổ hồ sơ, sổ ghi.

sommier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sommier (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.mje/.

sommier là giống đực hay giống cái?

sommier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.