TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sommité

danh từ giống cái (f)
/sɔ.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

sommité nghĩa là ngọn, trùm, tay cự phách.

Nghĩa của sommité

Danh từ · giống cái

  1. Ngọn (cành, cây).
  2. Nghĩa bóng Trùm, tay cự phách.
    • Les sommités de la financenhững trùm tài chính
    • Les sommités de la sciencenhững tay cự phách trong khoa học

Dạng từ của sommité

Đi với mạo từ: une sommité · la sommité

Số nhiềusommités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ luminary, visionary, expert

Câu hỏi thường gặp

sommité nghĩa là gì?

sommité (danh từ) nghĩa là ngọn, trùm, tay cự phách.

sommité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sommité (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.mi.te/.

sommité là giống đực hay giống cái?

sommité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.