faîte
/fɛt/ giọng máy của trình duyệt
faîte nghĩa là nóc, chóp, ngọn.
Nghĩa của faîte
Danh từ · giống đực
- Nóc (nhà).
- Monter sur le faîte d'une maisonleo lên nóc nhà
- Chóp, ngọn, đỉnh.
- Le faîte d'un arbrengọn cây
- Tột đỉnh, cực điểm.
- Le faîte de la puissancetột đỉnh của quyền lực
Dạng từ của faîte
Đi với mạo từ: un faîte · le faîte
| Số nhiều | faîtes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faîte
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ top, summit, pinnacle
Câu hỏi thường gặp
faîte nghĩa là gì?
faîte (danh từ) nghĩa là nóc, chóp, ngọn.
faîte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faîte (giọng Pháp chuẩn): /fɛt/.
faîte là giống đực hay giống cái?
faîte là danh từ giống đực (dùng với un, le).