TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faîte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛt/ giọng máy của trình duyệt

faîte nghĩa là nóc, chóp, ngọn.

Nghĩa của faîte

Danh từ · giống đực

  1. Nóc (nhà).
    • Monter sur le faîte d'une maisonleo lên nóc nhà
  2. Chóp, ngọn, đỉnh.
    • Le faîte d'un arbrengọn cây
  3. Tột đỉnh, cực điểm.
    • Le faîte de la puissancetột đỉnh của quyền lực

Dạng từ của faîte

Đi với mạo từ: un faîte · le faîte

Số nhiềufaîtes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faîte

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top, summit, pinnacle

Câu hỏi thường gặp

faîte nghĩa là gì?

faîte (danh từ) nghĩa là nóc, chóp, ngọn.

faîte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faîte (giọng Pháp chuẩn): /fɛt/.

faîte là giống đực hay giống cái?

faîte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.