TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cime

danh từ giống cái (f)
/sim/ giọng máy của trình duyệt

cime nghĩa là ngọn, đỉnh, đỉnh cao.

Nghĩa của cime

Danh từ · giống cái

  1. Ngọn, đỉnh.
    • Cime de la montagneđỉnh núi
    • Cime des arbresngọn cây
  2. Nghĩa bóng Đỉnh cao.
    • Cime de la penséeđỉnh cao của tư tưởng

Dạng từ của cime

Đi với mạo từ: une cime · la cime

Số nhiềucimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peak, summit (of mountain); top (of tree)

Câu hỏi thường gặp

cime nghĩa là gì?

cime (danh từ) nghĩa là ngọn, đỉnh, đỉnh cao.

cime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cime (giọng Pháp chuẩn): /sim/.

cime là giống đực hay giống cái?

cime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.