cime
danh từ giống cái (f)
/sim/ giọng máy của trình duyệt
cime nghĩa là ngọn, đỉnh, đỉnh cao.
Nghĩa của cime
Danh từ · giống cái
- Ngọn, đỉnh.
- Cime de la montagneđỉnh núi
- Cime des arbresngọn cây
- Nghĩa bóng Đỉnh cao.
- Cime de la penséeđỉnh cao của tư tưởng
Dạng từ của cime
Đi với mạo từ: une cime · la cime
| Số nhiều | cimes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peak, summit (of mountain); top (of tree)
Câu hỏi thường gặp
cime nghĩa là gì?
cime (danh từ) nghĩa là ngọn, đỉnh, đỉnh cao.
cime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cime (giọng Pháp chuẩn): /sim/.
cime là giống đực hay giống cái?
cime là danh từ giống cái (dùng với une, la).