TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciment

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ciment nghĩa là xi măng, cái gắn chặt, cái làm cố kết.

Nghĩa của ciment

Danh từ · giống đực

  1. Xi măng.
    • Ciment arméxi măng cốt thép
  2. Cái gắn chặt, cái làm cố kết.
    • fait à chaux et à cimentchắc chắn, kiên cố

Dạng từ của ciment

Đi với mạo từ: un ciment · le ciment

Số nhiềuciments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cement

Câu hỏi thường gặp

ciment nghĩa là gì?

ciment (danh từ) nghĩa là xi măng, cái gắn chặt, cái làm cố kết.

ciment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciment (giọng Pháp chuẩn): /si.mɑ̃/.

ciment là giống đực hay giống cái?

ciment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.