ciment
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ciment nghĩa là xi măng, cái gắn chặt, cái làm cố kết.
Nghĩa của ciment
Danh từ · giống đực
- Xi măng.
- Ciment arméxi măng cốt thép
- Cái gắn chặt, cái làm cố kết.
- fait à chaux et à cimentchắc chắn, kiên cố
Dạng từ của ciment
Đi với mạo từ: un ciment · le ciment
| Số nhiều | ciments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cement
Câu hỏi thường gặp
ciment nghĩa là gì?
ciment (danh từ) nghĩa là xi măng, cái gắn chặt, cái làm cố kết.
ciment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ciment (giọng Pháp chuẩn): /si.mɑ̃/.
ciment là giống đực hay giống cái?
ciment là danh từ giống đực (dùng với un, le).