TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cimentation

danh từ giống cái (f)
/si.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cimentation nghĩa là sự gắn xi măng.

Nghĩa của cimentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự xây bằng xi măng; sự gắn xi măng.

Dạng từ của cimentation

Đi với mạo từ: une cimentation · la cimentation

Số nhiềucimentations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cementation; cementing

Câu hỏi thường gặp

cimentation nghĩa là gì?

cimentation (danh từ) nghĩa là sự gắn xi măng.

cimentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cimentation (giọng Pháp chuẩn): /si.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

cimentation là giống đực hay giống cái?

cimentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.