cimaise
danh từ giống cái (f)
/si.mɛz/ giọng máy của trình duyệt
cimaise nghĩa là đường gờ mái đua, đường gờ lưng tường.
Nghĩa của cimaise
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Đường gờ mái đua.
- Kiến trúc Đường gờ lưng tường.
- obtenir les honneurs de la cimaiseđược vinh dự trình bày tranh ở một cuộc triển lãm
Dạng từ của cimaise
Đi với mạo từ: une cimaise · la cimaise
| Số nhiều | cimaises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cymatium (molding on the cornice); picture rail
Câu hỏi thường gặp
cimaise nghĩa là gì?
cimaise (danh từ) nghĩa là đường gờ mái đua, đường gờ lưng tường.
cimaise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cimaise (giọng Pháp chuẩn): /si.mɛz/.
cimaise là giống đực hay giống cái?
cimaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).