TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cimaise

danh từ giống cái (f)
/si.mɛz/ giọng máy của trình duyệt

cimaise nghĩa là đường gờ mái đua, đường gờ lưng tường.

Nghĩa của cimaise

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Đường gờ mái đua.
  2. Kiến trúc Đường gờ lưng tường.
    • obtenir les honneurs de la cimaiseđược vinh dự trình bày tranh ở một cuộc triển lãm

Dạng từ của cimaise

Đi với mạo từ: une cimaise · la cimaise

Số nhiềucimaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cymatium (molding on the cornice); picture rail

Câu hỏi thường gặp

cimaise nghĩa là gì?

cimaise (danh từ) nghĩa là đường gờ mái đua, đường gờ lưng tường.

cimaise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cimaise (giọng Pháp chuẩn): /si.mɛz/.

cimaise là giống đực hay giống cái?

cimaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.