TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haut-parleur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.paʁ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

haut-parleur nghĩa là cái loa.

Nghĩa của haut-parleur

Danh từ · giống đực

  1. Cái loa.

Dạng từ của haut-parleur

Đi với mạo từ: un haut-parleur · le haut-parleur

Số nhiềuhaut-parleurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loudspeaker

Câu hỏi thường gặp

haut-parleur nghĩa là gì?

haut-parleur (danh từ) nghĩa là cái loa.

haut-parleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haut-parleur (giọng Pháp chuẩn): /o.paʁ.lœʁ/.

haut-parleur là giống đực hay giống cái?

haut-parleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.