TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dédaigneux

/de.dɛ.ɲø/ giọng máy của trình duyệt

dédaigneux nghĩa là coi khinh, coi thường.

Nghĩa của dédaigneux

Tính từ

  1. Coi khinh, coi thường.
    • Dédaigneux des honneurscoi thường danh vọng
  2. Không thèm.
    • Dédaigneux de parlerkhông thèm nói

Dạng từ của dédaigneux

Giống cáidédaigneuse /de.dɛ.ɲøz/
Giống cái số nhiềudédaigneuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dédaigneux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scornful, disdainful, contemptuous

Câu hỏi thường gặp

dédaigneux nghĩa là gì?

dédaigneux (tính từ) nghĩa là coi khinh, coi thường.

dédaigneux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dédaigneux (giọng Pháp chuẩn): /de.dɛ.ɲø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.