TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révolu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.vɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt

révolu nghĩa là đã qua, tròn, chẵn.

Nghĩa của révolu

Tính từ

  1. Đã qua.
    • Les siècles révolusnhững thế kỷ đã qua
  2. Tròn, chẵn.
    • Avoir vingt ans révolustròn hai mươi tuổi
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đã trọn (năm); đã trọn chu kỳ (tinh tú).

Dạng từ của révolu

Số nhiềurévolus
Giống cáirévolue
Giống cái số nhiềurévolues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bygone, past, gone by

Câu hỏi thường gặp

révolu nghĩa là gì?

révolu (tính từ) nghĩa là đã qua, tròn, chẵn.

révolu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révolu (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔ.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.