révolu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.vɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt
révolu nghĩa là đã qua, tròn, chẵn.
Nghĩa của révolu
Tính từ
- Đã qua.
- Les siècles révolusnhững thế kỷ đã qua
- Tròn, chẵn.
- Avoir vingt ans révolustròn hai mươi tuổi
- Từ cũ, nghĩa cũ Đã trọn (năm); đã trọn chu kỳ (tinh tú).
Dạng từ của révolu
| Số nhiều | révolus |
| Giống cái | révolue |
| Giống cái số nhiều | révolues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bygone, past, gone by
Câu hỏi thường gặp
révolu nghĩa là gì?
révolu (tính từ) nghĩa là đã qua, tròn, chẵn.
révolu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révolu (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔ.ly/.