TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révolté

/ʁe.vɔl.te/ giọng máy của trình duyệt

révolté nghĩa là nổi dậy, nổi loạn, phẫn nộ, người nổi loạn.

Nghĩa của révolté

Tính từ

  1. Nổi dậy, nổi loạn.
    • Paysans révoltésnông dân nổi loạn
  2. Phẫn nộ.
    • Révolté devant une injusticephẫn nộ trước một sự bất công

Danh từ · giống đực

  1. Người nổi loạn, quân nổi loạn.
    • Armée de révoltéđạo quân nổi loạn

Dạng từ của révolté

Số nhiềurévoltés
Giống cáirévoltée
Giống cái số nhiềurévoltées

Câu hỏi thường gặp

révolté nghĩa là gì?

révolté (tính từ, danh từ) nghĩa là nổi dậy, nổi loạn, phẫn nộ, người nổi loạn.

révolté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révolté (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔl.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.