réactionnel
/ʁe.ak.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
réactionnel nghĩa là phản ứng.
Nghĩa của réactionnel
Tính từ
- Sinh vật học, sinh lý học; tâm lý học Phản ứng.
Dạng từ của réactionnel
| Số nhiều | réactionnels |
| Giống cái | réactionnelle |
| Giống cái số nhiều | réactionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reaction
Câu hỏi thường gặp
réactionnel nghĩa là gì?
réactionnel (tính từ) nghĩa là phản ứng.
réactionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réactionnel (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ak.sjɔ.nɛl/.