réactivation
danh từ giống cái (f)
/ʁe.ak.ti.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réactivation nghĩa là sự phục hoạt.
Nghĩa của réactivation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự phục hoạt.
- Réactivation d'un sérumsự phục hoạt một huyết thanh
Dạng từ của réactivation
Đi với mạo từ: une réactivation · la réactivation
| Số nhiều | réactivations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reactivation (the activation of something previously inactive or inactivated)
Câu hỏi thường gặp
réactivation nghĩa là gì?
réactivation (danh từ) nghĩa là sự phục hoạt.
réactivation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réactivation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ak.ti.va.sjɔ̃/.
réactivation là giống đực hay giống cái?
réactivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).