TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réactivation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ak.ti.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réactivation nghĩa là sự phục hoạt.

Nghĩa của réactivation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự phục hoạt.
    • Réactivation d'un sérumsự phục hoạt một huyết thanh

Dạng từ của réactivation

Đi với mạo từ: une réactivation · la réactivation

Số nhiềuréactivations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reactivation (the activation of something previously inactive or inactivated)

Câu hỏi thường gặp

réactivation nghĩa là gì?

réactivation (danh từ) nghĩa là sự phục hoạt.

réactivation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réactivation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ak.ti.va.sjɔ̃/.

réactivation là giống đực hay giống cái?

réactivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.