arrobe
danh từ giống cái (f)
/a.ʁɔb/ giọng máy của trình duyệt
arrobe nghĩa là Như arobe.
Nghĩa của arrobe
Danh từ · giống cái
- Như arobe.
Dạng từ của arrobe
Đi với mạo từ: une arrobe · l'arrobe
| Số nhiều | arrobes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the at symbol, @
Câu hỏi thường gặp
arrobe nghĩa là gì?
arrobe (danh từ) nghĩa là Như arobe.
arrobe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrobe (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔb/.
arrobe là giống đực hay giống cái?
arrobe là danh từ giống cái (dùng với une, la).