TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrobe

danh từ giống cái (f)
/a.ʁɔb/ giọng máy của trình duyệt

arrobe nghĩa là Như arobe.

Nghĩa của arrobe

Danh từ · giống cái

  1. Như arobe.

Dạng từ của arrobe

Đi với mạo từ: une arrobe · l'arrobe

Số nhiềuarrobes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the at symbol, @

Câu hỏi thường gặp

arrobe nghĩa là gì?

arrobe (danh từ) nghĩa là Như arobe.

arrobe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrobe (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔb/.

arrobe là giống đực hay giống cái?

arrobe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.