arroche
danh từ giống cái (f)
/a.ʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
arroche nghĩa là cây rau lê.
Nghĩa của arroche
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây rau lê.
Dạng từ của arroche
Đi với mạo từ: une arroche · l'arroche
| Số nhiều | arroches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orach
Câu hỏi thường gặp
arroche nghĩa là gì?
arroche (danh từ) nghĩa là cây rau lê.
arroche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arroche (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔʃ/.
arroche là giống đực hay giống cái?
arroche là danh từ giống cái (dùng với une, la).