TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arroche

danh từ giống cái (f)
/a.ʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

arroche nghĩa là cây rau lê.

Nghĩa của arroche

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây rau lê.

Dạng từ của arroche

Đi với mạo từ: une arroche · l'arroche

Số nhiềuarroches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orach

Câu hỏi thường gặp

arroche nghĩa là gì?

arroche (danh từ) nghĩa là cây rau lê.

arroche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arroche (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔʃ/.

arroche là giống đực hay giống cái?

arroche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.