TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précité

/pʁe.si.te/ giọng máy của trình duyệt

précité nghĩa là kể trên dẫn trên.

Nghĩa của précité

Tính từ

  1. Kể trên dẫn (ở) trên.
    • L'article précitékhoản đã kể trên

Dạng từ của précité

Số nhiềuprécités
Giống cáiprécitée
Giống cái số nhiềuprécitées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ above-mentioned

Câu hỏi thường gặp

précité nghĩa là gì?

précité (tính từ) nghĩa là kể trên dẫn trên.

précité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précité (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.si.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.