précompte
danh từ giống đực (m)
/pʁe.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
précompte nghĩa là tiền khấu trừ.
Nghĩa của précompte
Danh từ · giống đực
- Tiền khấu trừ (vào tiền lương để đóng bảo hiểm xã hội....).
Dạng từ của précompte
Đi với mạo từ: un précompte · le précompte
| Số nhiều | précomptes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précompte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deduction
Câu hỏi thường gặp
précompte nghĩa là gì?
précompte (danh từ) nghĩa là tiền khấu trừ.
précompte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précompte (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔ̃t/.
précompte là giống đực hay giống cái?
précompte là danh từ giống đực (dùng với un, le).