TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précompte

danh từ giống đực (m)
/pʁe.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

précompte nghĩa là tiền khấu trừ.

Nghĩa của précompte

Danh từ · giống đực

  1. Tiền khấu trừ (vào tiền lương để đóng bảo hiểm xã hội....).

Dạng từ của précompte

Đi với mạo từ: un précompte · le précompte

Số nhiềuprécomptes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précompte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deduction

Câu hỏi thường gặp

précompte nghĩa là gì?

précompte (danh từ) nghĩa là tiền khấu trừ.

précompte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précompte (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔ̃t/.

précompte là giống đực hay giống cái?

précompte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.