TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indifférenciation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.di.fe.ʁɑ̃.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

indifférenciation nghĩa là sự không phân hóa, sự không biệt hóa.

Nghĩa của indifférenciation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự không phân hóa, sự không biệt hóa.

Dạng từ của indifférenciation

Đi với mạo từ: une indifférenciation · l'indifférenciation

Số nhiềuindifférenciations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indifferentiation

Câu hỏi thường gặp

indifférenciation nghĩa là gì?

indifférenciation (danh từ) nghĩa là sự không phân hóa, sự không biệt hóa.

indifférenciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indifférenciation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.fe.ʁɑ̃.sja.sjɔ̃/.

indifférenciation là giống đực hay giống cái?

indifférenciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.