indifférencié
/ɛ̃.di.fe.ʁɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
indifférencié nghĩa là không phân hóa, không biệt hóa.
Nghĩa của indifférencié
Tính từ
- Sinh vật học; sinh lý học Không phân hóa, không biệt hóa.
Dạng từ của indifférencié
| Số nhiều | indifférenciés |
| Giống cái | indifférenciée |
| Giống cái số nhiều | indifférenciées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ undifferentiated
Câu hỏi thường gặp
indifférencié nghĩa là gì?
indifférencié (tính từ) nghĩa là không phân hóa, không biệt hóa.
indifférencié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indifférencié (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.fe.ʁɑ̃.sje/.