sympa
sympa nghĩa là dễ mến, dễ thương.
Nghĩa của sympa
Tính từ
- Dễ mến, dễ thương, tử tế (thân mật, dạng nói của sympathique) (biên soạn)
Câu ví dụ với sympa
- C'est sympa de siroter et de savourer d'autres boissons que de la bière de temps en temps. Thỉnh thoảng thật thú vị được nhấm nháp đồ giải khát khác ngoài bia ra.Tatoeba #330486
- Les maths, c'est sympa. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004883
- C'était très sympa de ta part de lui prêter de l'argent. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3336038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nice; likeable; appealing, attractive
Câu hỏi thường gặp
sympa nghĩa là gì?
sympa (tính từ) nghĩa là dễ mến, dễ thương.
sympa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sympa (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.pa/.