TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ost

danh từ giống đực (m)
/ɔst/ giọng máy của trình duyệt

ost nghĩa là quân đội.

Nghĩa của ost

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quân đội.
    • prince de l'ost(sử học) tướng chỉ huy đại quân
    • sire de l'ost; sire d'ost(sử học) tổng chỉ huy

Dạng từ của ost

Đi với mạo từ: un ost · l'ost

Số nhiềuosts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ host, army

Câu hỏi thường gặp

ost nghĩa là gì?

ost (danh từ) nghĩa là quân đội.

ost phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ost (giọng Pháp chuẩn): /ɔst/.

ost là giống đực hay giống cái?

ost là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.