ost
danh từ giống đực (m)
/ɔst/ giọng máy của trình duyệt
ost nghĩa là quân đội.
Nghĩa của ost
Danh từ · giống đực
- Sử học Quân đội.
- prince de l'ost(sử học) tướng chỉ huy đại quân
- sire de l'ost; sire d'ost(sử học) tổng chỉ huy
Dạng từ của ost
Đi với mạo từ: un ost · l'ost
| Số nhiều | osts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ host, army
Câu hỏi thường gặp
ost nghĩa là gì?
ost (danh từ) nghĩa là quân đội.
ost phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ost (giọng Pháp chuẩn): /ɔst/.
ost là giống đực hay giống cái?
ost là danh từ giống đực (dùng với un, le).