ostensible
/ɔs.tɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt
ostensible nghĩa là công khai.
Nghĩa của ostensible
Tính từ
- Công khai, không che đậy giấu giếm.
- Démarche ostensiblesự vận động công khai
Dạng từ của ostensible
| Số nhiều | ostensibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ostensible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ apparent
Câu hỏi thường gặp
ostensible nghĩa là gì?
ostensible (tính từ) nghĩa là công khai.
ostensible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ostensible (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tɑ̃.sibl/.