TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ostensible

/ɔs.tɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt

ostensible nghĩa là công khai.

Nghĩa của ostensible

Tính từ

  1. Công khai, không che đậy giấu giếm.
    • Démarche ostensiblesự vận động công khai

Dạng từ của ostensible

Số nhiềuostensibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ostensible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ apparent

Câu hỏi thường gặp

ostensible nghĩa là gì?

ostensible (tính từ) nghĩa là công khai.

ostensible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostensible (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tɑ̃.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.