furtif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fyʁ.tif/ giọng máy của trình duyệt
furtif nghĩa là lén lút, trộm, thoáng qua.
Nghĩa của furtif
Tính từ
- Lén lút, trộm.
- Glisser une main furtivethò bàn tay lén lút vào
- Jeter des regards furtifsđưa mắt nhìn trộm
- Thoáng qua.
- Ombre furtivebóng thoáng qua
Dạng từ của furtif
| Số nhiều | furtifs |
| Giống cái | furtive /fyʁ.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | furtives |
Họ từ của furtif
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ furtive, stealthy; stealth; with stealth capabilities
Câu hỏi thường gặp
furtif nghĩa là gì?
furtif (tính từ) nghĩa là lén lút, trộm, thoáng qua.
furtif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của furtif (giọng Pháp chuẩn): /fyʁ.tif/.