furtivement
/fyʁ.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
furtivement nghĩa là lén lút, trộm.
Nghĩa của furtivement
Phó từ
- Lén lút, trộm.
- Regarder furtivementnhìn trộm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ furtively, stealthily, surreptitiously
Câu hỏi thường gặp
furtivement nghĩa là gì?
furtivement (phó từ) nghĩa là lén lút, trộm.
furtivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của furtivement (giọng Pháp chuẩn): /fyʁ.tiv.mɑ̃/.