TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

furtivement

/fyʁ.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

furtivement nghĩa là lén lút, trộm.

Nghĩa của furtivement

Phó từ

  1. Lén lút, trộm.
    • Regarder furtivementnhìn trộm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ furtively, stealthily, surreptitiously

Câu hỏi thường gặp

furtivement nghĩa là gì?

furtivement (phó từ) nghĩa là lén lút, trộm.

furtivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furtivement (giọng Pháp chuẩn): /fyʁ.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.