fusain
danh từ giống đực (m)
/fy.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
fusain nghĩa là cây phu danh, than, bức vẽ than.
Nghĩa của fusain
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây phu danh.
- Hội họa Than; bức vẽ than.
Dạng từ của fusain
Đi với mạo từ: un fusain · le fusain
| Số nhiều | fusains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spindle tree; charcoal; charcoal drawing
Câu hỏi thường gặp
fusain nghĩa là gì?
fusain (danh từ) nghĩa là cây phu danh, than, bức vẽ than.
fusain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fusain (giọng Pháp chuẩn): /fy.zɛ̃/.
fusain là giống đực hay giống cái?
fusain là danh từ giống đực (dùng với un, le).