TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusain

danh từ giống đực (m)
/fy.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

fusain nghĩa là cây phu danh, than, bức vẽ than.

Nghĩa của fusain

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây phu danh.
  2. Hội họa Than; bức vẽ than.

Dạng từ của fusain

Đi với mạo từ: un fusain · le fusain

Số nhiềufusains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spindle tree; charcoal; charcoal drawing

Câu hỏi thường gặp

fusain nghĩa là gì?

fusain (danh từ) nghĩa là cây phu danh, than, bức vẽ than.

fusain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusain (giọng Pháp chuẩn): /fy.zɛ̃/.

fusain là giống đực hay giống cái?

fusain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.