TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusant

/fy.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fusant nghĩa là nổ trên không.

Nghĩa của fusant

Tính từ

  1. Nổ trên không.
    • Obus fusantđạn súng cối nổ trên không

Danh từ · giống đực

  1. Đạn súng cối nổ trên không.

Dạng từ của fusant

Số nhiềufusants
Giống cáifusante /fy.zɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

fusant nghĩa là gì?

fusant (tính từ, danh từ) nghĩa là nổ trên không.

fusant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusant (giọng Pháp chuẩn): /fy.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.