TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusariose

danh từ giống cái (f)
/fy.za.ʁjoz/ giọng máy của trình duyệt

fusariose nghĩa là Nông nghiệp bệnh nấm hái.

Nghĩa của fusariose

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp bệnh nấm hái.

Dạng từ của fusariose

Đi với mạo từ: une fusariose · la fusariose

Số nhiềufusarioses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fusariosis

Câu hỏi thường gặp

fusariose nghĩa là gì?

fusariose (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp bệnh nấm hái.

fusariose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusariose (giọng Pháp chuẩn): /fy.za.ʁjoz/.

fusariose là giống đực hay giống cái?

fusariose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.