fuseau
danh từ giống đực (m)
/fy.zo/ giọng máy của trình duyệt
fuseau nghĩa là con suốt hình thoi, hình thoi, thoi.
Nghĩa của fuseau
Danh từ · giống đực
- Ngành dệt Con suốt hình thoi.
- Hình thoi, thoi.
- Colonne en fuseaucột hình thoi
- Fuseau achromatique(sinh vật học; sinh lý học) thoi vô sắc (xuất hiện khi phân bào)
- Thể dục thể thao Quần chít (cũng) pantalon fuseau.
- Toán học; địa lý; địa chất Múi.
- Fuseau sphériquemúi cầu
- Fuseau horairemúi giờ
- Động vật học Ốc thoi.
- jambes en fuseauchân khẳng khiu
Dạng từ của fuseau
Đi với mạo từ: un fuseau · le fuseau
| Số nhiều | fuseaux |
Họ từ của fuseau
Cụm từ, thành ngữ với fuseau
- fuseau horaire — Múi giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spindle; bobbin (lacemaking); lune (geometry); timezone
Câu hỏi thường gặp
fuseau nghĩa là gì?
fuseau (danh từ) nghĩa là con suốt hình thoi, hình thoi, thoi.
fuseau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuseau (giọng Pháp chuẩn): /fy.zo/.
fuseau là giống đực hay giống cái?
fuseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).