TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fuseau horaire

danh từ giống đực (m)
/fy.zo ɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

fuseau horaire nghĩa là múi giờ.

Nghĩa của fuseau horaire

Danh từ · giống đực

  1. Múi giờ.

Dạng từ của fuseau horaire

Đi với mạo từ: un fuseau horaire · le fuseau horaire

Số nhiềufuseaux horaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time zone (range of longitudes where a common standard time is used)

Câu hỏi thường gặp

fuseau horaire nghĩa là gì?

fuseau horaire (danh từ) nghĩa là múi giờ.

fuseau horaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuseau horaire (giọng Pháp chuẩn): /fy.zo ɔ.ʁɛʁ/.

fuseau horaire là giống đực hay giống cái?

fuseau horaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.