fuseau horaire
danh từ giống đực (m)
/fy.zo ɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
fuseau horaire nghĩa là múi giờ.
Nghĩa của fuseau horaire
Danh từ · giống đực
- Múi giờ.
Dạng từ của fuseau horaire
Đi với mạo từ: un fuseau horaire · le fuseau horaire
| Số nhiều | fuseaux horaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time zone (range of longitudes where a common standard time is used)
Câu hỏi thường gặp
fuseau horaire nghĩa là gì?
fuseau horaire (danh từ) nghĩa là múi giờ.
fuseau horaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuseau horaire (giọng Pháp chuẩn): /fy.zo ɔ.ʁɛʁ/.
fuseau horaire là giống đực hay giống cái?
fuseau horaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).