TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusel

danh từ giống đực (m)
/fy.zɛl/ giọng máy của trình duyệt

fusel nghĩa là dầu rượu tạp.

Nghĩa của fusel

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Dầu rượu tạp (cũng huile de fusel).

Dạng từ của fusel

Đi với mạo từ: un fusel · le fusel

Số nhiềufusels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fusel oil

Câu hỏi thường gặp

fusel nghĩa là gì?

fusel (danh từ) nghĩa là dầu rượu tạp.

fusel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusel (giọng Pháp chuẩn): /fy.zɛl/.

fusel là giống đực hay giống cái?

fusel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.