fusel
danh từ giống đực (m)
/fy.zɛl/ giọng máy của trình duyệt
fusel nghĩa là dầu rượu tạp.
Nghĩa của fusel
Danh từ · giống đực
- Hóa học Dầu rượu tạp (cũng huile de fusel).
Dạng từ của fusel
Đi với mạo từ: un fusel · le fusel
| Số nhiều | fusels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fusel oil
Câu hỏi thường gặp
fusel nghĩa là gì?
fusel (danh từ) nghĩa là dầu rượu tạp.
fusel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fusel (giọng Pháp chuẩn): /fy.zɛl/.
fusel là giống đực hay giống cái?
fusel là danh từ giống đực (dùng với un, le).