fuselage
danh từ giống đực (m)
/fyz.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
fuselage nghĩa là thân máy bay.
Nghĩa của fuselage
Danh từ · giống đực
- Thân máy bay.
Dạng từ của fuselage
Đi với mạo từ: un fuselage · le fuselage
| Số nhiều | fuselages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fuselage
Câu hỏi thường gặp
fuselage nghĩa là gì?
fuselage (danh từ) nghĩa là thân máy bay.
fuselage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuselage (giọng Pháp chuẩn): /fyz.laʒ/.
fuselage là giống đực hay giống cái?
fuselage là danh từ giống đực (dùng với un, le).