TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fuselé

/fy.zle/ giọng máy của trình duyệt

fuselé nghĩa là có hình thoi.

Nghĩa của fuselé

Tính từ

  1. Có hình thoi.
    • Colonne fuseléecột hình thoi (phình bụng)
    • Doigts fuselésngón tay búp măng

Dạng từ của fuselé

Số nhiềufuselés
Giống cáifuselée
Giống cái số nhiềufuselées

Câu hỏi thường gặp

fuselé nghĩa là gì?

fuselé (tính từ) nghĩa là có hình thoi.

fuselé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuselé (giọng Pháp chuẩn): /fy.zle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.