osséine
danh từ giống cái (f)
/ɔsein/ giọng máy của trình duyệt
osséine nghĩa là chất xương.
Nghĩa của osséine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học; hóa học Oxein, chất xương.
Dạng từ của osséine
Đi với mạo từ: une osséine · l'osséine
| Số nhiều | osséines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ossein
Câu hỏi thường gặp
osséine nghĩa là gì?
osséine (danh từ) nghĩa là chất xương.
osséine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của osséine (giọng Pháp chuẩn): /ɔsein/.
osséine là giống đực hay giống cái?
osséine là danh từ giống cái (dùng với une, la).