TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

osséine

danh từ giống cái (f)
/ɔsein/ giọng máy của trình duyệt

osséine nghĩa là chất xương.

Nghĩa của osséine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học; hóa học Oxein, chất xương.

Dạng từ của osséine

Đi với mạo từ: une osséine · l'osséine

Số nhiềuosséines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ossein

Câu hỏi thường gặp

osséine nghĩa là gì?

osséine (danh từ) nghĩa là chất xương.

osséine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osséine (giọng Pháp chuẩn): /ɔsein/.

osséine là giống đực hay giống cái?

osséine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.