ossuaire
danh từ giống đực (m)
/ɔ.sɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
ossuaire nghĩa là đống xương, hầm hài cốt.
Nghĩa của ossuaire
Danh từ · giống đực
- Đống xương.
- Hầm hài cốt.
Dạng từ của ossuaire
Đi với mạo từ: un ossuaire · l'ossuaire
| Số nhiều | ossuaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ossuary
Câu hỏi thường gặp
ossuaire nghĩa là gì?
ossuaire (danh từ) nghĩa là đống xương, hầm hài cốt.
ossuaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ossuaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sɥɛʁ/.
ossuaire là giống đực hay giống cái?
ossuaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).