TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ossuaire

danh từ giống đực (m)
/ɔ.sɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ossuaire nghĩa là đống xương, hầm hài cốt.

Nghĩa của ossuaire

Danh từ · giống đực

  1. Đống xương.
  2. Hầm hài cốt.

Dạng từ của ossuaire

Đi với mạo từ: un ossuaire · l'ossuaire

Số nhiềuossuaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ossuary

Câu hỏi thường gặp

ossuaire nghĩa là gì?

ossuaire (danh từ) nghĩa là đống xương, hầm hài cốt.

ossuaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ossuaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sɥɛʁ/.

ossuaire là giống đực hay giống cái?

ossuaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.