ossu
/ɔ.sy/ giọng máy của trình duyệt
ossu nghĩa là to xương.
Nghĩa của ossu
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng To xương.
- Une femme ossuemột phụ nữ to xương
Dạng từ của ossu
| Số nhiều | ossus |
| Giống cái | ossue |
| Giống cái số nhiều | ossues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ boney; big-boned
Câu hỏi thường gặp
ossu nghĩa là gì?
ossu (tính từ) nghĩa là to xương.
ossu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ossu (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sy/.