TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ossu

/ɔ.sy/ giọng máy của trình duyệt

ossu nghĩa là to xương.

Nghĩa của ossu

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng To xương.
    • Une femme ossuemột phụ nữ to xương

Dạng từ của ossu

Số nhiềuossus
Giống cáiossue
Giống cái số nhiềuossues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boney; big-boned

Câu hỏi thường gặp

ossu nghĩa là gì?

ossu (tính từ) nghĩa là to xương.

ossu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ossu (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.