TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ossifluent

giọng máy của trình duyệt

ossifluent nghĩa là hủy xương.

Nghĩa của ossifluent

Tính từ

  1. Y học Hủy xương.
    • Abcès ossifluentapxe hủy xương

Dạng từ của ossifluent

Số nhiềuossifluents
Giống cáiossifluente
Giống cái số nhiềuossifluentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ossifluent

Câu hỏi thường gặp

ossifluent nghĩa là gì?

ossifluent (tính từ) nghĩa là hủy xương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.