TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désobligeant

/de.zɔ.bli.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désobligeant nghĩa là làm mếch lòng.

Nghĩa của désobligeant

Tính từ

  1. Làm mếch lòng.
    • Remarque désobligeantenhận xét làm mếch lòng

Dạng từ của désobligeant

Số nhiềudésobligeants
Giống cáidésobligeante /de.zɔ.bli.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềudésobligeantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désobligeant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ derogatory, disparaging

Câu hỏi thường gặp

désobligeant nghĩa là gì?

désobligeant (tính từ) nghĩa là làm mếch lòng.

désobligeant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désobligeant (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.bli.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.