désobligeant
/de.zɔ.bli.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
désobligeant nghĩa là làm mếch lòng.
Nghĩa của désobligeant
Tính từ
- Làm mếch lòng.
- Remarque désobligeantenhận xét làm mếch lòng
Dạng từ của désobligeant
| Số nhiều | désobligeants |
| Giống cái | désobligeante /de.zɔ.bli.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | désobligeantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désobligeant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ derogatory, disparaging
Câu hỏi thường gặp
désobligeant nghĩa là gì?
désobligeant (tính từ) nghĩa là làm mếch lòng.
désobligeant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désobligeant (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.bli.ʒɑ̃/.