charitable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.ʁi.tabl/ giọng máy của trình duyệt
charitable nghĩa là từ thiện, nhân từ, hiền hòa, tử tế.
Nghĩa của charitable
Tính từ
- Từ thiện, nhân từ.
- Hiền hòa, tử tế.
Dạng từ của charitable
| Số nhiều | charitables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ charitable
Câu hỏi thường gặp
charitable nghĩa là gì?
charitable (tính từ) nghĩa là từ thiện, nhân từ, hiền hòa, tử tế.
charitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charitable (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁi.tabl/.