TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charitable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.ʁi.tabl/ giọng máy của trình duyệt

charitable nghĩa là từ thiện, nhân từ, hiền hòa, tử tế.

Nghĩa của charitable

Tính từ

  1. Từ thiện, nhân từ.
  2. Hiền hòa, tử tế.

Dạng từ của charitable

Số nhiềucharitables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ charitable

Câu hỏi thường gặp

charitable nghĩa là gì?

charitable (tính từ) nghĩa là từ thiện, nhân từ, hiền hòa, tử tế.

charitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charitable (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁi.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.