TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévoreur

danh từ cả hai giống
/de.vɔ.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dévoreur nghĩa là người ngốn.

Nghĩa của dévoreur

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người ngốn.
    • Un dévoreur de livresngười ngốn sách

Dạng từ của dévoreur

Số nhiềudévoreurs
Giống cáidévoreuse /de.vɔ.ʁøz/
Giống cái số nhiềudévoreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devourer
  • Tính từ devouring

Câu hỏi thường gặp

dévoreur nghĩa là gì?

dévoreur (danh từ) nghĩa là người ngốn.

dévoreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévoreur (giọng Pháp chuẩn): /de.vɔ.ʁœʁ/.

dévoreur là giống đực hay giống cái?

dévoreur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.