TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fidèlement

/fi.dɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fidèlement nghĩa là trung thành, chung thủy, trung thực, chính xác.

Nghĩa của fidèlement

Phó từ

  1. Trung thành; chung thủy.
  2. Trung thực, chính xác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ faithfully

Câu hỏi thường gặp

fidèlement nghĩa là gì?

fidèlement (phó từ) nghĩa là trung thành, chung thủy, trung thực, chính xác.

fidèlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fidèlement (giọng Pháp chuẩn): /fi.dɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.