fidèlement
/fi.dɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fidèlement nghĩa là trung thành, chung thủy, trung thực, chính xác.
Nghĩa của fidèlement
Phó từ
- Trung thành; chung thủy.
- Trung thực, chính xác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ faithfully
Câu hỏi thường gặp
fidèlement nghĩa là gì?
fidèlement (phó từ) nghĩa là trung thành, chung thủy, trung thực, chính xác.
fidèlement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fidèlement (giọng Pháp chuẩn): /fi.dɛl.mɑ̃/.